字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吊嗓子
吊嗓子
Nghĩa
戏曲或歌唱演员在乐器伴奏下锻炼嗓子。
Chữ Hán chứa trong
吊
嗓
子