字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吊夜
吊夜
Nghĩa
1.谓虫儿在夜间哀鸣。
Chữ Hán chứa trong
吊
夜