字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
吊客 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吊客
吊客
Nghĩa
1.亦作"吊客"。 2.吊丧者。 3.凶神。主有疾钵泣等事。
Chữ Hán chứa trong
吊
客