字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吊引
吊引
Nghĩa
1.提取货引。引,客商报货单。
Chữ Hán chứa trong
吊
引