字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
吊形吊影 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吊形吊影
吊形吊影
Nghĩa
1.犹言形影相吊。喻孤独寂寞。
Chữ Hán chứa trong
吊
形
影