字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吊影
吊影
Nghĩa
形影相吊。形容孤独或孤苦无依吊影独留。
Chữ Hán chứa trong
吊
影