字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吊死扶伤
吊死扶伤
Nghĩa
1.吊祭死者,扶救伤者。
Chữ Hán chứa trong
吊
死
扶
伤
吊死扶伤 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台