字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吊死问生
吊死问生
Nghĩa
1.吊祭死者,慰问生者。
Chữ Hán chứa trong
吊
死
问
生