字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吊死鬼
吊死鬼
Nghĩa
1.亦作"吊死鬼"。 2.谓缢死者的鬼魂。
Chữ Hán chứa trong
吊
死
鬼
吊死鬼 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台