字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吊民伐罪
吊民伐罪
Nghĩa
慰问受苦的民众,讨伐有罪的统治者。
Chữ Hán chứa trong
吊
民
伐
罪
吊民伐罪 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台