字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吊瘾
吊瘾
Nghĩa
1.亦作"吊瘾"。 2.谓对嗜好略加满足。
Chữ Hán chứa trong
吊
瘾