字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
吊笼 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吊笼
吊笼
Nghĩa
1.亦作"吊笼"。 2.指升降机上用以运送人员上下的笼状装置。 3.一种笼状刑具。周围装有铁刺,犯人进入后只能勉强站立。 4.可以悬挂的笼子。
Chữ Hán chứa trong
吊
笼