字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
吊篮 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吊篮
吊篮
Nghĩa
1.亦作"吊篮"。 2.升降机上运送人上下的篮状装置。
Chữ Hán chứa trong
吊
篮