字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吊羊
吊羊
Nghĩa
1.亦作"吊羊"。 2.谓绑票。
Chữ Hán chứa trong
吊
羊