字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吊艇架
吊艇架
Nghĩa
简称艇架”。船上用以起卸救生艇或工作艇的专用设备。一般位于船甲板的两边,平时在船舷内,用时伸出舷外,将艇吊起或放下。按收放艇的操作方式,分为转出式、摇倒式和重力式三种。
Chữ Hán chứa trong
吊
艇
架