字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
吊钱儿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吊钱儿
吊钱儿
Nghĩa
〈方〉贴在门楣上镂有图案和文字的刻纸。
Chữ Hán chứa trong
吊
钱
儿