字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
同仇敌忾
同仇敌忾
Nghĩa
全体一致对敌人怀着仇恨之心,共同对敌同仇敌忾,英勇奋战,抗击日本侵略者。
Chữ Hán chứa trong
同
仇
敌
忾