字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
同咨
同咨
Nghĩa
1.明代指同时被荐举而授官者。因名列同一咨文,故称。
Chữ Hán chứa trong
同
咨