字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
同寅协恭 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
同寅协恭
同寅协恭
Nghĩa
1.《书.皋陶谟》"百僚师师,百工惟时……同寅协恭,和衷哉。"孔传"使同敬合恭而和善。"此皋陶在帝舜前对禹所说的话◇用为同僚恭谨事君,共襄政事之典。
Chữ Hán chứa trong
同
寅
协
恭