字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
同床各梦
同床各梦
Nghĩa
1.比喻共同生活或共做一事而各有打算。
Chữ Hán chứa trong
同
床
各
梦
同床各梦 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台