字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
同类相妒
同类相妒
Nghĩa
1.形容同类者不易相处。
Chữ Hán chứa trong
同
类
相
妒
同类相妒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台