字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
同美相妒
同美相妒
Nghĩa
1.同是美人,互相妒嫉。比喻有同样擅长的人不易相处。
Chữ Hán chứa trong
同
美
相
妒