字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
同蕂
同蕂
Nghĩa
1.谓同长在一个蒂上。古时常以为祥瑞之征。
Chữ Hán chứa trong
同
蕂