字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
同裯 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
同裯
同裯
Nghĩa
1.谓共被而寝。形容亲密无间。裯,单层被子。 2.借指夫或妻。
Chữ Hán chứa trong
同
裯