字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
同贺
同贺
Nghĩa
1.共同庆贺◇集体祝人结婚﹑寿辰等,多于礼品或礼单上写"某某同贺"。
Chữ Hán chứa trong
同
贺