字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
名不副实
名不副实
Nghĩa
1.亦作"名不符实"。 2.名声与实际不相符合。
Chữ Hán chứa trong
名
不
副
实