字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吏垣
吏垣
Nghĩa
1.指吏科。垣,官署的代称。
Chữ Hán chứa trong
吏
垣
吏垣 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台