字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吐茹
吐茹
Nghĩa
1.吐刚茹柔。 2.比喻为政的宽严。 3.比喻钱财的出入。
Chữ Hán chứa trong
吐
茹