字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吓噤
吓噤
Nghĩa
1.吓得闭口不作声。
Chữ Hán chứa trong
吓
噤