字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吕伊
吕伊
Nghĩa
1.周吕尚与殷伊尹的并称。两人皆开国贤臣。
Chữ Hán chứa trong
吕
伊