字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
吕公绦 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吕公绦
吕公绦
Nghĩa
1.衣带名。两头有五色丝绦,传说八仙中的吕洞宾常用之,故名。 2.刑具名。
Chữ Hán chứa trong
吕
公
绦