字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吕公茭
吕公茭
Nghĩa
1.蔬菜名。茭白之一种。
Chữ Hán chứa trong
吕
公
茭
吕公茭 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台