字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
吕宋岛 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吕宋岛
吕宋岛
Nghĩa
菲律宾最大岛屿。面积约105万平方千米。地形以山地、丘陵为主,中部为平原。终年炎热,雨量丰富。为全国人口最多、经济最发达地区。有马尼拉、奎松城等大城市。
Chữ Hán chứa trong
吕
宋
岛