字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吕渭
吕渭
Nghĩa
1.即吕尚(太公望)。相传其未遇文王之前曾钓于渭滨,故称。
Chữ Hán chứa trong
吕
渭