字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
君临 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
君临
君临
Nghĩa
〈书〉原指君主统辖,后泛指统治或主宰~天下ㄧ~一切。
Chữ Hán chứa trong
君
临