字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
君主立宪
君主立宪
Nghĩa
用宪法限制君主权力的政治制度,是资产阶级专政的一种形式。
Chữ Hán chứa trong
君
主
立
宪
君主立宪 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台