字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
君侧
君侧
Nghĩa
1.君主的身边。 2.借指君主身边的佞臣。
Chữ Hán chứa trong
君
侧