字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
君卿舌
君卿舌
Nghĩa
1.见"君卿唇舌"。
Chữ Hán chứa trong
君
卿
舌
君卿舌 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台