字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
君圣臣贤
君圣臣贤
Nghĩa
1.君主圣明,臣子贤良。形容君臣契合,政治清明。
Chữ Hán chứa trong
君
圣
臣
贤