字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
君士坦丁
君士坦丁
Nghĩa
阿尔及利亚历史名城。人口449万(1983年)。农牧产品重要集散地。有毛纺织、制革、农机、瓷器等工业。手工地毯以精美著名。多罗马时代和中世纪古迹。
Chữ Hán chứa trong
君
士
坦
丁