字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
君子一言,快马一鞭 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
君子一言,快马一鞭
君子一言,快马一鞭
Nghĩa
1.比喻言而有信。
Chữ Hán chứa trong
君
子
一
言
,
快
马
鞭