字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
君子儒
君子儒
Nghĩa
1.君子式的儒者。儒,为古代学者的通称。
Chữ Hán chứa trong
君
子
儒
君子儒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台