字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
君王腊
君王腊
Nghĩa
1.即腊日。冬至后第三个戌日。
Chữ Hán chứa trong
君
王
腊