字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吟哦
吟哦
Nghĩa
1.写作诗词;推敲诗句。 2.有节奏地诵读。
Chữ Hán chứa trong
吟
哦