字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吟啸
吟啸
Nghĩa
①悲叹。所以吟啸扼腕,垂涕登车。②吟咏歌唱风起浪涌,诸人并惧,安(谢安)吟啸自若。
Chữ Hán chứa trong
吟
啸