字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吟猱
吟猱
Nghĩa
1.弹奏古琴的指法。左手按弦,往复移动,使发颤声。小曰吟,大曰猱。
Chữ Hán chứa trong
吟
猱