字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
吟讽 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吟讽
吟讽
Nghĩa
1.作诗。亦谓作诗讽刺。 2.谓有节奏地诵读诗文。 3.借指诗歌。
Chữ Hán chứa trong
吟
讽