字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
吡咯 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吡咯
吡咯
Nghĩa
有机化合物,化学式c4h5n。无色液体,在空气中颜色变深,有刺激性气味。有来制药品。[英pyrrole]
Chữ Hán chứa trong
吡
咯