字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
否定
否定
Nghĩa
①否认事物的存在或事物的真实性(跟‘肯定’相对)全盘~ㄧ~一切。②表示否认的;反面的(跟‘肯定’相对)~判断。
Chữ Hán chứa trong
否
定