字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
否定判断
否定判断
Nghĩa
反映事物没有某种性质或者事物之间没有某种关系的判断。如真理不是主观自生的”、家里的人都不喜欢流行音乐”。
Chữ Hán chứa trong
否
定
判
断